本兵

běn bīng bổn binh

Hán Việt: bổn binh · Pinyin: běn bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.最重要的兵器。 2.本部军队。 3.执掌兵权。 4.见"本兵府"。 5.明代兵部尚书的别称。