本册

běn cèbổn sách

Hán Việt: bổn sách · Pinyin: běn cè

Tổng quan

Cấu tạo: 本 (bổn) + 冊 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuốn

Đức

  • Handedict Heft (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冊頁 · 册亨 · 册历 · 册命 · 册子 · 册封 · 册府 · 册文