本刑

běn xíng bổn hình

Hán Việt: bổn hình · Pinyin: běn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法律名词。指刑法各本条所规定的刑罚。如某犯依法应判处六年有期徒刑,因某种特殊原因,根据刑法另一条规定,得以减轻,而被判处三年有期徒刑。原应判之六年徒刑即为本刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法律名词。指刑法各本条所规定的刑罚。如某犯依法应判处六年有期徒刑,因某种特殊原因,根据刑法另一条规定,得以减轻,而被判处三年有期徒刑。原应判之六年徒刑即为本刑。

Eng

  • Cihui 本刑 ěnxíng n. standard penalty for a specific offense