本利

běn lì bổn lợi

Hán Việt: bổn lợi · Pinyin: běn lì

Tổng quan

gốc và lãi | vốn và lợi nhuận

Cấu tạo: (bổn) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc và lãi | vốn và lợi nhuận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本金和利息。《儒林外史》第五二回:「毛二鬍子自認不是,情願把這一筆帳本利清還,只求鳳四老爹不要動手。」也稱為「本息」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本金和利息。

Eng

  • CC-CEDICT principal and interest|capital and profit
  • Cihui principal and interest; capital and profit