本剽 běn piāo · bổn phiếu Hán Việt: bổn phiếu · Pinyin: běn piāo Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 剽 (phiếu)Pinyinběn piāoHán Việtbổn phiếuCấu tạo本 + 剽 · bổn + phiếu nghĩa thành phần: bổn + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"本?"; 始末。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"本?"。 2.始末。