本化 bổn hóa Hán Việt: bổn hóa Tổng quan bản hoá (術語)久遠實成之本地佛教化也。對於伽耶始成之垂迹佛教化,故云爾也。☸ Cấu tạo: 本 (bổn) + 化 (hóa)Hán Việtbổn hóaCấu tạo本 + 化 · bổn + hóa nghĩa thành phần: bổn + hóa Nghĩa ViệtCihui bản hoá (術語)久遠實成之本地佛教化也。對於伽耶始成之垂迹佛教化,故云爾也。☸