本号

běn hàobổn hào

Hán Việt: bổn hào · Pinyin: běn hào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.原来的官号。 2.店﹑铺的自称。

Cấu tạo: 本 (bổn) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng này
  • Biên soạn this shop; our shop

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.原来的官号。 2.店﹑铺的自称。

Eng

  • Cihui 本號 ěnhào n. <trad.> this shop; our shop
  • Tần suất từ n. <trad.> this shop; our shop

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕