本司 běn sī · bổn ti Hán Việt: bổn ti · Pinyin: běn sī Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 司 (ti)Pinyinběn sīHán Việtbổn tiCấu tạo本 + 司 · bổn + ti nghĩa thành phần: bổn + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 该司。司,分管事务的官署; 犹本官。Tân Hoa Tự Điển 1.该司。司,分管事务的官署。 2.犹本官。