本嗓

běn sǎng bổn tảng

Hán Việt: bổn tảng · Pinyin: běn sǎng

Tổng quan

giọng thực; giọng tự nhiên (khi nói chuyện hoặc ca hát)。說話或歌唱時自發出的嗓音。

Cấu tạo: (bổn) + (tảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng thực; giọng tự nhiên (khi nói chuyện hoặc ca hát)。說話或歌唱時自發出的嗓音。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話或唱歌時自然發出的嗓音,沒有摻雜矯揉造作的假音。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)说话或歌唱的时候自然发出的嗓音。

Eng

  • Cihui 本嗓 ěnsǎng n. natural voice