本圖 běn tú · bổn đồ Hán Việt: bổn đồ · Pinyin: běn tú Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 圖 (đồ)Pinyinběn túHán Việtbổn đồCấu tạo本 + 圖 · bổn + đồ nghĩa thành phần: bổn + đồ