本基 běn jī · bổn cơ Hán Việt: bổn cơ · Pinyin: běn jī Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 基 (cơ)Pinyinběn jīHán Việtbổn cơCấu tạo本 + 基 · bổn + cơ nghĩa thành phần: bổn + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 基地;地基。Tân Hoa Tự Điển 1.基地;地基。