本壘

běn lěi bổn lũy

Hán Việt: bổn lũy · Pinyin: běn lěi

Tổng quan

(bóng chày) căn cứ chủ | gôn nhà

Cấu tạo: (bổn) + (lũy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bóng chày) căn cứ chủ | gôn nhà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 球類運動用具。棒、壘球運動中,打擊者所站地方的壘包。為跑壘者得分的起跑點和回歸點,通常是用木板或橡膠等物做成,呈五角形。

Eng

  • CC-CEDICT (baseball) home base; home plate
  • Cihui (baseball) home base; home plate