本夫

běn fū bổn phu

Hán Việt: bổn phu · Pinyin: běn fū

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲夫。

Eng

  • Cihui 本夫 ěnfū n. one's legitimate husband