本頭 běn tóu · bổn đầu Hán Việt: bổn đầu · Pinyin: běn tóu Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 頭 (đầu)Pinyinběn tóuHán Việtbổn đầuCấu tạo本 + 頭 · bổn + đầu nghĩa thành phần: bổn + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.奏章。 2.见"本头钱"。