本頭錢

běn tóu qián bổn đầu tiễn

Hán Việt: bổn đầu tiễn · Pinyin: běn tóu qián

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (đầu) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本钱。