本始

běn shǐ bổn thủy

Hán Việt: bổn thủy · Pinyin: běn shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.初始、原始。《漢書.卷五八.公孫弘傳》:「天人之道,何所本始?」也作「本初」。 2.漢朝宣帝的年號(西元前73~前70)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原始,本初。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原始,本初。