本委 běn wěi · bổn ủy Hán Việt: bổn ủy · Pinyin: běn wěi Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 委 (ủy)Pinyinběn wěiHán Việtbổn ủyCấu tạo本 + 委 · bổn + ủy nghĩa thành phần: bổn + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贮存的谷物。Tân Hoa Tự Điển 1.贮存的谷物。