本宗

běn zōng bổn tông

Hán Việt: bổn tông · Pinyin: běn zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹祖籍; 本宗族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹祖籍。 2.本宗族。

Eng

  • Cihui 本宗 ěnzōng n. members of the same clan