本宮 běn gōng · bổn cung Hán Việt: bổn cung · Pinyin: běn gōng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 宮 (cung)Pinyinběn gōngHán Việtbổn cungCấu tạo本 + 宮 · bổn + cung nghĩa thành phần: bổn + cung Nghĩa jaJMdict main shrine