本富 běn fù · bổn phú Hán Việt: bổn phú · Pinyin: běn fù Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 富 (phú)Pinyinběn fùHán Việtbổn phúCấu tạo本 + 富 · bổn + phú nghĩa thành phần: bổn + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指经营农业致富。与"末富"(经营工商业致富)相对而言。Tân Hoa Tự Điển 1.指经营农业致富。与"末富"(经营工商业致富)相对而言。