本察 běn chá · bổn sát Hán Việt: bổn sát · Pinyin: běn chá Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 察 (sát)Pinyinběn cháHán Việtbổn sátCấu tạo本 + 察 · bổn + sát nghĩa thành phần: bổn + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推究,探究。Tân Hoa Tự Điển 1.推究,探究。