本對

běn duì bổn đối

Hán Việt: bổn đối · Pinyin: běn duì

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力量相当的对手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.力量相当的对手。