本將 běn jiāng · bổn tương Hán Việt: bổn tương · Pinyin: běn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 將 (tương)Pinyinběn jiāngHán Việtbổn tươngCấu tạo本 + 將 · bổn + tương nghĩa thành phần: bổn + tương