本幹
bổn cán
Hán Việt: bổn cán · Pinyin: běn gàn
Tổng quan
thân cây。(樹木等的)主幹。
Nghĩa
Việt
- Cihui thân cây。(樹木等的)主幹。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"本干"; 树木的根干; 常用以比喻事物的主体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"本干"。 2.树木的根干。 3.常用以比喻事物的主体。