本幹 běn gàn · bổn cán Hán Việt: bổn cán · Pinyin: běn gàn Tổng quan thân cây。(樹木等的)主幹。 Cấu tạo: 本 (bổn) + 幹 (cán)Pinyinběn gànHán Việtbổn cánCấu tạo本 + 幹 · bổn + cán nghĩa thành phần: bổn + cán Nghĩa ViệtCihui thân cây。(樹木等的)主幹。