本店

bổn điếm

Hán Việt: bổn điếm

Tổng quan

ửa tiệm chính, ngoài ra còn các chi nhánh nhỏ nữa. bản điếm bản điếm ☆Cửa tiệm chính, ngoài ra còn các chi nhánh nhỏ nữa.

Cấu tạo: (bổn) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ửa tiệm chính, ngoài ra còn các chi nhánh nhỏ nữa. bản điếm bản điếm ☆Cửa tiệm chính, ngoài ra còn các chi nhánh nhỏ nữa.

ja

  • JMdict head office|main office|main store|flagship store|this store