本弟 běn dì · bổn đệ Hán Việt: bổn đệ · Pinyin: běn dì Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 弟 (đệ)Pinyinběn dìHán Việtbổn đệCấu tạo本 + 弟 · bổn + đệ nghĩa thành phần: bổn + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"本第"。