本當 bổn đương Hán Việt: bổn đương Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 當 (đương)Hán Việtbổn đươngCấu tạo本 + 當 · bổn + đương nghĩa thành phần: bổn + đương Nghĩa EngCihui 本當 ěndāng* adv. basically/originally shouldjaJMdict truth|reality|actuality|fact|proper