本徵

běn zhēng bổn trưng

Hán Việt: bổn trưng · Pinyin: běn zhēng

Tổng quan

riêng, đặc biệt, độc đáo

Cấu tạo: (bổn) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui riêng, đặc biệt, độc đáo