本懷

běn huái bổn hoài

Hán Việt: bổn hoài · Pinyin: běn huái

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己的心迹;自己的心愿; 本来的心愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己的心迹;自己的心愿。 2.本来的心愿。

Eng

  • Cihui 本懷 ěnhuái n. original idea; real intention