本態 běn tài · bổn thái Hán Việt: bổn thái · Pinyin: běn tài Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 態 (thái)Pinyinběn tàiHán Việtbổn tháiCấu tạo本 + 態 · bổn + thái nghĩa thành phần: bổn + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原来的容貌; 真实态度。Tân Hoa Tự Điển 1.原来的容貌。 2.真实态度。