本息
bổn tức
Hán Việt: bổn tức · Pinyin: běn xī
Tổng quan
tiền gốc và lãi (của khoản vay)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền gốc và lãi (của khoản vay)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本金和利息。《宋史.卷一八四.食貨志下六》:「又天下所售食茶,并本息歳課亦祇及三十四萬緡。」也稱為「本利」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本金和利息偿还~。
Eng
- CC-CEDICT principal and interest (on a loan)
- Cihui principal and interest (on a loan)