本情 běn qíng · bổn tình Hán Việt: bổn tình · Pinyin: běn qíng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 情 (tình)Pinyinběn qíngHán Việtbổn tìnhCấu tạo本 + 情 · bổn + tình nghĩa thành phần: bổn + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本心; 实情; 原来的感情。Tân Hoa Tự Điển 1.本心。 2.实情。 3.原来的感情。