本惠

běn huì bổn huệ

Hán Việt: bổn huệ · Pinyin: běn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本来的善意; 指本土的惠政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本来的善意。 2.指本土的惠政。