本願

běn yuàn bổn nguyện

Hán Việt: bổn nguyện · Pinyin: běn yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本心学医是我的~。

Eng

  • Cihui 本願 ěnyuàn n. <Budd.> the primordial vow