本戲

běn xì bổn hí

Hán Việt: bổn hí · Pinyin: běn xì

Tổng quan

trọn vở

Cấu tạo: (bổn) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trọn vở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成本演出的戏曲,内容包括一个完整的故事,有时不一定一次演完(区别于‘折子戏’)连台~。

Eng

  • Cihui 本戲 ěnxì <thea.> n. full/unabridged performance ◆n. this performance