本戰 běn zhàn · bổn chiến Hán Việt: bổn chiến · Pinyin: běn zhàn Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 戰 (chiến)Pinyinběn zhànHán Việtbổn chiếnCấu tạo本 + 戰 · bổn + chiến nghĩa thành phần: bổn + chiến