本據 běn jù · bổn cứ Hán Việt: bổn cứ · Pinyin: běn jù Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 據 (cứ)Pinyinběn jùHán Việtbổn cứCấu tạo本 + 據 · bổn + cứ nghĩa thành phần: bổn + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原来所据之地; 依据;遵循。Tân Hoa Tự Điển 1.原来所据之地。 2.依据;遵循。