本操 běn cāo · bổn thao Hán Việt: bổn thao · Pinyin: běn cāo Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 操 (thao)Pinyinběn cāoHán Việtbổn thaoCấu tạo本 + 操 · bổn + thao nghĩa thành phần: bổn + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根本的操守。Tân Hoa Tự Điển 1.根本的操守。