本據 běn jù · bổn cứ Hán Việt: bổn cứ · Pinyin: běn jù Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 據 (cứ)Pinyinběn jùHán Việtbổn cứCấu tạo本 + 據 · bổn + cứ nghĩa thành phần: bổn + cứ Nghĩa ViệtCihui bản cứ (術語)經論釋號所引用經論釋內之文也。☸