本支

běn zhī bổn chi

Hán Việt: bổn chi · Pinyin: běn zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本宗與子孫。《漢書.卷七三.韋賢傳》:「子孫本支,陳錫亡疆。」也作「本枝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"本枝"; 同一家族的嫡系和庶出子孙; 原栖的树枝,指旧巢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"本枝"。 2.同一家族的嫡系和庶出子孙。 3.原栖的树枝,指旧巢。

Eng

  • Cihui 本支 ěnzhī n. near relatives (of the same surname)