本政 běn zhèng · bổn chánh Hán Việt: bổn chánh · Pinyin: běn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 政 (chánh)Pinyinběn zhèngHán Việtbổn chánhCấu tạo本 + 政 · bổn + chánh nghĩa thành phần: bổn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷政令; 指农事。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷政令。 2.指农事。