本数 bổn sổ Hán Việt: bổn sổ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 数 (sổ)Hán Việtbổn sổCấu tạo本 + 数 · bổn + sổ nghĩa thành phần: bổn + sổ Nghĩa jaJMdict number (of long, cylindrical things, movies, trains, home runs, etc.)