本时 bổn thì Hán Việt: bổn thì Tổng quan bản thời (術語)久遠之昔,謂佛最初成道之時也。☸ Cấu tạo: 本 (bổn) + 时 (thì)Hán Việtbổn thìCấu tạo本 + 时 · bổn + thì nghĩa thành phần: bổn + thì Nghĩa ViệtCihui bản thời (術語)久遠之昔,謂佛最初成道之時也。☸