本月

běn yuè bổn nguyệt

Hán Việt: bổn nguyệt · Pinyin: běn yuè

Tổng quan

tháng này | tháng hiện tại

Cấu tạo: (bổn) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháng này | tháng hiện tại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现时所在的月份; 当月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现时所在的月份。 2.当月。

Eng

  • CC-CEDICT this month|the current month
  • Cihui this month; the current month

ja

  • JMdict this month