本服 běn fú · bổn phục Hán Việt: bổn phục · Pinyin: běn fú Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 服 (phục)Pinyinběn fúHán Việtbổn phụcCấu tạo本 + 服 · bổn + phục nghĩa thành phần: bổn + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代丧礼制度规定的本等丧服。Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧礼制度规定的本等丧服。