本望

běn wàng bổn vọng

Hán Việt: bổn vọng · Pinyin: běn wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本来的愿望; 谓世家望族的籍贯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本来的愿望。 2.谓世家望族的籍贯。

ja

  • JMdict long-cherished desire|satisfaction (from achieving one's desire)