本期
bổn kì
Hán Việt: bổn kì · Pinyin: běn qī
Tổng quan
giai đoạn hiện tại | kỳ này (thường dùng trong tài chính)
Nghĩa
Việt
- Cihui giai đoạn hiện tại | kỳ này (thường dùng trong tài chính)
Eng
- CC-CEDICT the current period|this term (usually in finance)
- Cihui the current period; this term (usually in finance)