本本等等 běn běn děng děng · bổn bổn đẳng đẳng Hán Việt: bổn bổn đẳng đẳng · Pinyin: běn běn děng děng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 本 (bổn) + 等 (đẳng) + 等 (đẳng)Pinyinběn běn děng děngHán Việtbổn bổn đẳng đẳngCấu tạo本 + 本 + 等 + 等 · bổn + bổn + đẳng + đẳng nghĩa thành phần: bổn + bổn + đẳng + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹规规矩矩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹规规矩矩。