本條 běn tiáo · bổn điều Hán Việt: bổn điều · Pinyin: běn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 條 (điều)Pinyinběn tiáoHán Việtbổn điềuCấu tạo本 + 條 · bổn + điều nghĩa thành phần: bổn + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本项; 谓判罪所依据的法律条款。Tân Hoa Tự Điển 1.本项。 2.谓判罪所依据的法律条款。